蓼雲𠎣傳 Lục Vân tiên truyện
Publication: Production: 西曆天主壹千捌百㭍拾陸年新冩 | Tây lịch Thiên chúa nhất thiên bát bách thất thập lục niên tân tả (1876)
Online Resources: Notice descriptive complète sur Calames Available items: BULAC (1): MS.ASE.60
[陽節演義] [Dương Tiết diễn nghĩa]
Translation of: 陽節 • Dương Tiết Publication: Publication: [Lieu de publication inconnu]: [éditeur inconnu] , [18XX] Description: 1 fasc. (31 f.); 23 cm
Available items: BULAC (1): BIULO MEL.8.311 (15)
Kim Vân Kiều tân truyện = 金雲翹新傳 / [Nguyễn Du] ; publié et traduit pour la première fois par Abel des Michels,...
Publication: Publication: Paris: Ernest Leroux , 1884-1885 Description: 2 volumes en 3 tomes (xvi-295, 299, 165 pages); 28 cm
Available items: BULAC (7): BIULO GEN.II.2641(1)
Kim Vân Kiều tập đệ nhứt
Publication: [s.l.][s.d.] Description: 1 vol. (2 p.); in-8
No items available
三元安堵詩歌 Tam Nguyên Yên Đổ thi ca
Publication: Publication: [Lieu de publication inconnu]: [éditeur inconnu] , 1925 ;
Manufacture: [河內]: 福文堂藏板 , 啟定十年三月吉日新刋[1925] ;
Manufacture: [Hà Nội]: Phúc Văn Đường tàng bản , Khải Định thập niên tam nguyệt cát nhật tân san [1925] Description: 1 fascicule (17 folios); 20 cm
Available items: BULAC (2): BULAC RES MON 16 3133
三字經釋義 Tam tự kinh thích nghĩa
Publication: Publication: [Lieu de publication inconnu]: [éditeur inconnu] , [1873] ;
Manufacture: [Lieu de publication inconnu]: 校文堂藏板 , 癸酉之歳貳月既望重訂 [1873] ;
Manufacture: [Lieu de publication inconnu]: Hiệu Văn Đường tàng bản , Quý Dậu chi tuế nhị nguyệt kí vọng trùng đính [1873] Description: 1 fasc. (22 f.); 21 cm
Available items: BULAC (1): BIULO MEL.8.310(15)
三字經釋義 Tam tự kinh thích nghĩa
Publication: Publication: [Lieu de publication inconnu]: [éditeur inconnu] , [1869] ;
Manufacture: [河內]: 柳文堂藏板 , 嗣德貳拾貳年夏月中浣 [1869] ;
Manufacture: [Hà Nội]: Liễu Văn Đường tàng bản , Tự Đức năm thứ 22 nguyệt hạ trung hoán [1869] Description: 1 fasc. (22 f.); 21 cm
Available items: BULAC (1): BIULO MEL.8.691(17)
中軍對歌 Trung quân đối ca
Publication: Publication: [Lieu de publication inconnu]: [éditeur inconnu] , [1879] ;
Manufacture: 章陽河內: 三望亭禮門堂 , 嗣德己卯春重鐫新板 [1879] ;
Manufacture: Chương Dương Hà Nội: Tam Vọng Đình Lễ Môn Đường , Tự Đức Kỷ Mão xuân trùng tuyên tân bản [1879] Description: 1 fascicule (24 folios); 18 cm
Available items: BULAC (2): BULAC RES MON 16 1315
主㴞古傳 Chúa Thao cổ truyện
Publication: Publication: [Lieu de publication inconnu]: [éditeur inconnu] , [18XX] Description: 1 fasc. (11 f.); 19 cm
Available items: BULAC (1): BULAC RES MON 16 1317
二十四孝演音 / 永順湖口李鄰芝原撰Nhị thập tứ hiếu diễn âm / Vĩnh Thuận Hồ Khẩu Lý Lân Chi nguyên soạn
Translation of: 二十四孝 • Er shi si xiao Uniform Title: 二十四孝 • Er shi si xiao • 二十四孝 • Nhị thập tứ hiếuPublication: Publication: [Hà Nội]: [éditeur inconnu] , [1871] ;
Manufacture: 河內: 福文堂藏板 , 嗣德辛未孟春重刋 [1871] ;
Manufacture: Hà Nội: Phúc Văn Đường tàng bản , Tự Đức Tân Mùi mạnh xuân trùng san [1871] Description: 1 fasc. (29 f.); 26 cm
Available items: BULAC (1): BULAC RES MON 4 562
二度梅演歌 Nhị Độ Mai diễn ca
Uniform Title: 二度梅 • Nhị Độ MaiPublication: Publication: [Lieu de publication inconnu]: [éditeur inconnu] , [1876] ;
Manufacture: [河內]: 富文堂藏板 , 嗣德丙子冬新鐫 [1876] ;
Manufacture: [Hà Nội]: Phú Văn Đường tàng bản , Tự Đức Bính Tý đông tân tuyên [1876] Description: 1 fascicule (64 folios); illustration en noir et blanc; 19 cm
Available items: BULAC (1): BULAC RES MON 16 1313
二度梅演歌 Nhị Độ Mai diễn ca
Publication: Publication: [Lieu de publication inconnu]: [éditeur inconnu] , [1926] ;
Manufacture: 河內: 福文堂藏板 , 保大元年秋新刋[1926] ;
Manufacture: Hà Nội: Phúc Văn Đường tàng bản , Bảo Đại nguyên niên thu tân san[1926] Description: 1 fascicule (68 folios); illustration en noir et blanc; 20 cm
Available items: BULAC (1): BULAC RES MON 16 3130
五更夜感情人 Ngũ canh dạ cảm tình nhân
Uniform Title: 五更 • Ngũ canhPublication: Publication: [Lieu de publication inconnu]: [éditeur inconnu] , [1873] ;
Manufacture: [Lieu de publication inconnu]: 范齋藏板 , 嗣德癸酉新刋 [1873] ;
Manufacture: [Lieu de publication inconnu]: Phạm Trai tàng bản , Tự Đức Quý Dậu tân san [1873] Description: 1 fasc. (7 f.); 19 cm
Available items: BULAC (1): BULAC RES MON 16 1317
五更夜感情人 Ngũ canh dạ cảm tình nhân
Uniform Title: 五更 • Ngũ canhPublication: Publication: [Lieu de publication inconnu]: [éditeur inconnu] , [18XX] Description: 1 fasc. (7 f.); 19 cm
Available items: BULAC (1): BULAC RES MON 16 1321
五更賦 Ngũ canh phú
Uniform Title: 五更 • Ngũ canhPublication: Publication: [Lieu de publication inconnu]: [éditeur inconnu] , [18XX] Description: 1 fasc. (6 f.); 18 cm
Available items: BULAC (1): BULAC RES MON 16 1315
仕娓書集 / [阮居貞] ; 嘉定城惟明氏訂正Sãi vãi thơ tập / [Nguyễn Cư Trinh] ; Gia Định thành Duy Minh Thị đính chính
Uniform Title: Sãi vãiPublication: Publication: [Lieu de publication inconnu]: [éditeur inconnu] , [1874] ;
Distribution: 堤岸: 廣盛南發客 , [1874] ;
Distribution: Đề Ngạn [Sài Gòn]: Quảng Thịnh Nam phát khách , [1874] ;
Manufacture: 粤東省佛山鎮: 金玉樓藏板 , 甲戌年刋刻 [1874] ;
Manufacture: Quảng Đông tỉnh, Phật Sơn trấn: Kim Ngọc Lâu tàng bản , Giáp Tuất niên san khắc [1874] Description: 1 fasc. (17 f.); 22 cm
Available items: BULAC (1): BIULO VN.III.310
佛説五王經演音. 出家 經功德經演音. 不浄無常觀解音 / 菩薩戒 法名性定演音Phật thuyết Ngũ vương kinh diễn âm / Bồ tát giới pháp danh Tính Định diễn âmAvailable items: BULAC (1): BIULO MEL.8.310(10)
劉平楊禮新傳 Lưu Bình Dương Lễ tân truyện
Publication: Publication: [Lieu de publication inconnu]: [éditeur inconnu] , 1932 ;
Manufacture: 河內: 藏在福文堂 , 保大壬申年刻版 [1932] ;
Manufacture: Hà Nội: tàng tại Phúc Văn Đường , Bảo Đại Nhâm Thân khắc bản [1932] Description: 1 fascicule (15 folios); 18 cm
Available items: BULAC (1): BULAC RES MON 16 3146
劉平賦 Lưu Bình phú
Publication: Publication: [Lieu de publication inconnu]: [éditeur inconnu] , [18XX] Description: 1 fascicule (6 folios); 18 cm
Available items: BULAC (3): BULAC RES MON 16 1315
千字文 / [周興嗣]Thiên tự văn / [Chu Hưng Tự]
Publication: Publication: [Lieu de publication inconnu]: [éditeur inconnu] , [18XX] Description: 1 fasc. (13 f.); 22 cm
Available items: BULAC (1): BIULO MEL.8.311(14)